夜行軍

yè xíng jūndạ hành quân

Hán Việt: dạ hành quân · Pinyin: yè xíng jūn

Tổng quan

QUÂN hành quân đêm

新华 · Tân Hoa Đại lục

部隊於夜間行軍,稱為「夜行軍」。

Cấu tạo: 夜 (dạ) + 行 (hành) + 軍 (quân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hành quân ban đêm
  • Tần suất từ hành quân đêm
  • Biên soạn night march M:cì

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 部隊於夜間行軍,稱為「夜行軍」。

Eng

  • Cihui a night march
  • Tần suất từ n. night march M:cì

Từ liên quan

Gần nghĩa

夜行人 · 夜行性 · 夜行的 · 行軍床 · 行軍禮 · 行軍蟲 · 夜行昼伏 · 夜行