大不過

dà bù guòđại bất quá

Hán Việt: đại bất quá · Pinyin: dà bù guò

Tổng quan

tốt hơn hết

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.至多也不过。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

大不了、不會超過。《紅樓夢》第一九回:「寶玉因問:『那丫鬟十幾歲了?』茗煙道:『大不過十六七歲了。』」

Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 過 (quá)

Nghĩa

Việt

  • Cihui không hơn được nữa: tốt hơn hết
  • Biên soạn at most

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 大不了、不會超過。《紅樓夢》第一九回:「寶玉因問:『那丫鬟十幾歲了?』茗煙道:『大不過十六七歲了。』」

Eng

  • Cihui 大不過 àbùguò adv. at most

Từ liên quan

Gần nghĩa

不過意 · 不過問 · 大不了 · 大不敬 · 大不韙 · 不过尔尔 · 不過 · 不過如此