大不里士

dà bù lǐ shìđại bất lí sĩ

Hán Việt: đại bất lí sĩ · Pinyin: dà bù lǐ shì

Tổng quan

Thành phố Tabriz ở tây bắc Iran, thủ phủ Đông Azerbaijan của Iran

Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 里 (lí) + 士 (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Tabriz

Eng

  • Cihui Tabriz city in northwest Iran, capital of Iranian East Azerbaijan

Đức

  • Handedict Täbris (Stadt im Iran)

Từ liên quan

Gần nghĩa

大不列蹀 · 大不列颠 · 大不相同 · 大不了 · 大不列颠人 · 大不列颠的 · 大不善地法 · 大不敬