大不善地法

đại bất thiện địa pháp

Hán Việt: đại bất thiện địa pháp

Tổng quan

(術語)於一切不善心相伴而起之二種心所法也,一無慚,二無愧。見俱舍論四。☸

Cấu tạo: 大 (đại) + 不 (bất) + 善 (thiện) + 地 (địa) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)於一切不善心相伴而起之二種心所法也,一無慚,二無愧。見俱舍論四。☸
  • Tần suất từ [bktd] đại bất thiện địa pháp (術語)於一切不善心相伴而起之二種心所法也,一無慚,二無愧。見俱舍論四。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

大不列颠人 · 大不列颠的 · 大不列蹀 · 大不列颠 · 大不相同 · 大不里士 · 大不为然 · 大不了的