大匠能與人規矩,不能使人巧
Pinyin: dà jiàng néng yǔ rén guī jǔ,bù néng shǐ rén qiǎo
Tổng quan
Cấu tạo: 大 (đại) + 匠 (tượng) + 能 (năng) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 規 (quy) + 矩 (củ) + , + 不 (bất) + 能 (năng) + 使 (sử) + 人 (nhân) + 巧 (xảo)
Pinyin: dà jiàng néng yǔ rén guī jǔ,bù néng shǐ rén qiǎo
Cấu tạo: 大 (đại) + 匠 (tượng) + 能 (năng) + 與 (dữ) + 人 (nhân) + 規 (quy) + 矩 (củ) + , + 不 (bất) + 能 (năng) + 使 (sử) + 人 (nhân) + 巧 (xảo)