大吉嶺喜馬拉雅鐵路

dà jí lǐng xǐ mǎ lā yǎ tiě lù đại cát lĩnh hỉ mã lạp nhã thiết lộ

Hán Việt: đại cát lĩnh hỉ mã lạp nhã thiết lộ · Pinyin: dà jí lǐng xǐ mǎ lā yǎ tiě lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (cát) + (lĩnh) + (hỉ) + (mã) + (lạp) + (nhã) + (thiết) + (lộ)