小写字
tiểu tả tự
Hán Việt: tiểu tả tự · Pinyin: xiǎo xiě zì
Tổng quan
nhỏ xíu, rất nhỏ, chữ nhỏ (trái với chữ hoa)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 nhỏ
- Google Alex v6 nhỏ xíu
Mainland
- Kaggle Zh-Vi minuscule
Đức
- Handedict klitzeklein
Hán Việt: tiểu tả tự · Pinyin: xiǎo xiě zì
nhỏ xíu, rất nhỏ, chữ nhỏ (trái với chữ hoa)