天津經濟技術開發區

tiān jīn jīng jì jì shù kāi fā qū thiên tân kinh tể kĩ thuật khai phát khu

Hán Việt: thiên tân kinh tể kĩ thuật khai phát khu · Pinyin: tiān jīn jīng jì jì shù kāi fā qū

Tổng quan

Cấu tạo: (thiên) + (tân) + (kinh) + (tể) + (kĩ) + (thuật) + (khai) + (phát) + (khu)