天璇

tiān xuánthiên tuyền

Hán Việt: thiên tuyền · Pinyin: tiān xuán

Tổng quan

sao beta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

星名。北斗七星的第二顆,在西方為大熊座β星。《晉書.卷一一.天文志上》:「北斗七星在太微北,……又魁第一星曰天樞,二曰琁,三曰璣,四曰權,五曰玉衡,六曰開陽,七曰搖光; 一至四為魁,五至七為杓。」

Cấu tạo: 天 (thiên) + 璇 (tuyền)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên Tuyền
  • Tần suất từ sao beta Ursae Majoris trong chòm sao Đại Hùng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星名。北斗七星的第二顆,在西方為大熊座β星。《晉書.卷一一.天文志上》:「北斗七星在太微北,……又魁第一星曰天樞,二曰琁,三曰璣,四曰權,五曰玉衡,六曰開陽,七曰搖光; 一至四為魁,五至七為杓。」

Eng

  • Cihui Merak; Beta Ursae Majoris in the Big Dipper
  • Tần suất từ Merak; Beta Ursae Majoris in the Big Dipper

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮