天篷

tiān péngthiên bồng

Hán Việt: thiên bồng · Pinyin: tiān péng

Tổng quan

mái che

Cấu tạo: 天 (thiên) + 篷 (bồng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mái che
  • Tần suất từ mái che; màn trướng (treo trên bàn thờ, trước giường), vòm, (kiến trúc) mái che, vòm kính che buồng lái (máy bay), (hàng không) tán dù, trên trái đất này, trên thế gian này, nhưng mà nó muốn cái gì mới được chứ?, che bằng màn, che bằng trướng
  • Biên soạn 天篷 tiānpéng n. canopy; awning

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi canopy

Eng

  • Cihui canopy
  • Tần suất từ 天篷 tiānpéng n. canopy; awning

Đức

  • Handedict Wagendecke

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮