天蝼

tiān lóuthiên lâu

Hán Việt: thiên lâu · Pinyin: tiān lóu

Tổng quan

dế dũi

Cấu tạo: 天 (thiên) + 螻 (lâu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từ lóng chỉ loài dịch hại nông nghiệp Gryllotalpa

Eng

  • Cihui mole cricket; slang word for agricultural pest Gryllotalpa

Từ liên quan

Gần nghĩa

天上 · 天下 · 天主 · 天乎 · 天乘 · 天书 · 天井 · 天亮