太平洋海嘯預警中心
thái bình dương hải khiếu dự cảnh trung tâm
Hán Việt: thái bình dương hải khiếu dự cảnh trung tâm · Pinyin: tài píng yáng hǎi xiào yù jǐng zhōng xīn
Tổng quan
Cấu tạo: 太 (thái) + 平 (bình) + 洋 (dương) + 海 (hải) + 嘯 (khiếu) + 預 (dự) + 警 (cảnh) + 中 (trung) + 心 (tâm)