夭嫭 yāo hù Pinyin: yāo hù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.美盛貌。 Cấu tạo: 夭 (yêu) + 嫭Pinyinyāo hùCấu tạo夭 + 嫭 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.美盛貌。 Từ liên quan Gần nghĩa夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇