夭嬌

yāo jiāoyêu kiều

Hán Việt: yêu kiều · Pinyin: yāo jiāo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.屈曲貌。

Cấu tạo: 夭 (yêu) + 嬌 (kiều)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mơn mởn

Từ liên quan

Gần nghĩa

夭亡 · 夭夭 · 夭壽 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殤 · 夭矫