夭嬝

yêu niệu

Hán Việt: yêu niệu

Tổng quan

Cấu tạo: 夭 (yêu) + 嬝 (niệu)

Từ liên quan

Gần nghĩa

夭亡 · 夭夭 · 夭嬌 · 夭寿 · 夭折 · 夭昏 · 夭桃 · 夭殇