失禁控制力喪失不能自制
thất cấm khống chế lực tang thất bất năng tự chế
Hán Việt: thất cấm khống chế lực tang thất bất năng tự chế · Pinyin: shī jìn kòng zhì lì sàng shī bù néng zì zhì
Tổng quan
Cấu tạo: 失 (thất) + 禁 (cấm) + 控 (khống) + 制 (chế) + 力 (lực) + 喪 (tang) + 失 (thất) + 不 (bất) + 能 (năng) + 自 (tự) + 制 (chế)