夹袄

jiá ǎogiáp áo

Hán Việt: giáp áo · Pinyin: jiá ǎo

Tổng quan

áo khoác lót

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.双层的上衣。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

雙層的上衣。如:「起風了,搭件夾襖再出門吧!」

Cấu tạo: 夾 (giáp) + 襖 (áo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui áo hai lớp
  • Cihui LT:件
  • Tần suất từ áo khoác lót , áo hai lớp , LT:件

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雙層的上衣。如:「起風了,搭件夾襖再出門吧!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.双层的上衣。

Eng

  • Cihui lined jacket; double layered jacket
  • Tần suất từ lined jacket; double layered jacket; CL:件[jiàn]

Từ liên quan

Gần nghĩa

夹住 · 夹克 · 夹入 · 夹具 · 夹击 · 夹剪 · 夹卷 · 夹器