夾衖 giáp hạng Hán Việt: giáp hạng Tổng quan Cấu tạo: 夹 (giáp) + 衖 (hạng)Hán Việtgiáp hạngCấu tạo夹 + 衖 · giáp + hạng nghĩa thành phần: giáp + hạng Từ liên quan Gần nghĩa夹住 · 夹克 · 夹入 · 夹具 · 夹击 · 夹剪 · 夹卷 · 夹器