契妈

qì mākhế mụ

Hán Việt: khế mụ · Pinyin: qì mā

Tổng quan

mẹ nuôi

Cấu tạo: 契 (khế) + 媽 (mụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mẹ nuôi

Eng

  • Cihui adoptive mother

Từ liên quan

Gần nghĩa

契丹 · 契入 · 契券 · 契卡 · 契友 · 契合 · 契吒 · 契如