奢婦

xa phụ

Hán Việt: xa phụ

Tổng quan

Người đàn bà ăn tiêu hoang phí

Cấu tạo: 奢 (xa) + 妇 (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người hoang phí

Từ liên quan

Gần nghĩa

奢丽 · 奢侈 · 奢华 · 奢國 · 奢彌 · 奢想 · 奢望 · 奢求