奢彌

xa di

Hán Việt: xa di

Tổng quan

(植物)Śami,又作賒彌,奢弭。木名。譯曰枸杞,合部金光明經六曰:「奢彌(枸杞)草。」不空羂索陀羅尼經上曰:「賒彌木,此云枸杞。」☸

Cấu tạo: 奢 (xa) + 弥 (di)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (植物)Śami,又作賒彌,奢弭。木名。譯曰枸杞,合部金光明經六曰:「奢彌(枸杞)草。」不空羂索陀羅尼經上曰:「賒彌木,此云枸杞。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

奢丽 · 奢侈 · 奢华 · 奢國 · 奢婦 · 奢想 · 奢望 · 奢求