奧地利哈布斯堡王朝
áo địa lợi cáp bố tư bảo vương triêu
Hán Việt: áo địa lợi cáp bố tư bảo vương triêu · Pinyin: ào dì lì hā bù sī bǎo wáng cháo
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 地 (địa) + 利 (lợi) + 哈 (cáp) + 布 (bố) + 斯 (tư) + 堡 (bảo) + 王 (vương) + 朝 (triêu)