奧斯卡最佳動畫短片獎
áo tư tạp tối giai động họa đoản phiến tưởng
Hán Việt: áo tư tạp tối giai động họa đoản phiến tưởng · Pinyin: ào sī kǎ zuì jiā dòng huà duǎn piàn jiǎng
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 卡 (tạp) + 最 (tối) + 佳 (giai) + 動 (động) + 畫 (họa) + 短 (đoản) + 片 (phiến) + 獎 (tưởng)