奧斯瓦爾德史賓格勒
áo tư ngõa nhĩ đức sử tân cách lặc
Hán Việt: áo tư ngõa nhĩ đức sử tân cách lặc · Pinyin: ào sī wǎ ěr dé shǐ bīn gé lēi
Tổng quan
Cấu tạo: 奧 (áo) + 斯 (tư) + 瓦 (ngõa) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 史 (sử) + 賓 (tân) + 格 (cách) + 勒 (lặc)