奪位

đoạt vị

Hán Việt: đoạt vị

Tổng quan

Cướp ngôi

Cấu tạo: 夺 (đoạt) + 位 (vị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cướp ngôi

Từ liên quan

Gần nghĩa

位于 · 位元 · 位列 · 位图 · 位在 · 位址 · 位妙 · 位子