奶油

nǎi yóunãi du

Hán Việt: nãi du · Pinyin: nǎi yóu

Tổng quan

bơ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.从牛奶中提取的半固体食用脂肪。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

一種從牛奶提煉出來的脂肪性食品。黃色或白色,特具香味。通常用來塗麵包,作餅乾、蛋糕等。也稱為「白脫油」、「牛乳油」、「牛油」、「酥油」。

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 油 (du)

Nghĩa

Việt

  • Cihui kem
  • Cihui (khẩu ngữ) ẻo lả
  • Biên soạn 1. cream 2. butter

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種從牛奶提煉出來的脂肪性食品。黃色或白色,特具香味。通常用來塗麵包,作餅乾、蛋糕等。也稱為「白脫油」、「牛乳油」、「牛油」、「酥油」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.从牛奶中提取的半固体食用脂肪。
  • Kaggle Zh-Vi butter

Eng

  • Cihui cream; butter; (coll.) effeminate

Đức

  • Handedict Sahne, Rahm

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶油果 · 奶油的 · 奶油色 · 奶油公司 · 奶油小生 · 奶油糖果 · 奶油色的 · 奶油菜花