奶爸

nǎi bànãi ba

Hán Việt: nãi ba · Pinyin: nǎi bà

Tổng quan

ông bố ở nhà nội trợ

Cấu tạo: 奶 (nãi) + 爸 (ba)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bố ở nhà
  • Tần suất từ ông bố ở nhà nội trợ

Eng

  • Cihui stay-at-home dad
  • Tần suất từ stay-at-home dad

Từ liên quan

Gần nghĩa

奶农 · 奶名 · 奶品 · 奶嘴 · 奶头 · 奶奶 · 奶妈 · 奶娘