好事不出門,惡事揚千里
Pinyin: hǎo shì bù chū mén,è shì yáng qiān lǐ
Tổng quan
Cấu tạo: 好 (hảo) + 事 (sự) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 門 (môn) + , + 惡 (ác) + 事 (sự) + 揚 (dương) + 千 (thiên) + 里 (lí)
Pinyin: hǎo shì bù chū mén,è shì yáng qiān lǐ
Cấu tạo: 好 (hảo) + 事 (sự) + 不 (bất) + 出 (xuất) + 門 (môn) + , + 惡 (ác) + 事 (sự) + 揚 (dương) + 千 (thiên) + 里 (lí)