如意佛 như ý phật Hán Việt: như ý phật Tổng quan (術語)行境十佛之一。如來有自在神力,故云如意佛。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 佛 (phật)Hán Việtnhư ý phậtCấu tạo如 + 意 + 佛 · như + ý + phật nghĩa thành phần: như + ý + phật Nghĩa ViệtCihui (術語)行境十佛之一。如來有自在神力,故云如意佛。☸Tần suất từ [bktd] như ý phật (術語)行境十佛之一。如來有自在神力,故云如意佛。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如意地 · 如意套 · 如意寶 · 如意杖 · 如意殿 · 如意珠 · 如意瓶 · 如意足