如意杖

như ý trượng

Hán Việt: như ý trượng

Tổng quan

(物名)法苑珠林曰:「晉敦煌沙門竺曇猷遊會稽剡縣赤城山,有群虎來前,猷為說法。一虎獨眠,乃以如意杖打頭。」☸

Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 杖 (trượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (物名)法苑珠林曰:「晉敦煌沙門竺曇猷遊會稽剡縣赤城山,有群虎來前,猷為說法。一虎獨眠,乃以如意杖打頭。」☸
  • Tần suất từ [bktd] như ý trượng (物名)法苑珠林曰:「晉敦煌沙門竺曇猷遊會稽剡縣赤城山,有群虎來前,猷為說法。一虎獨眠,乃以如意杖打頭。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

如意佛 · 如意地 · 如意套 · 如意寶 · 如意殿 · 如意珠 · 如意瓶 · 如意足