如意殿 như ý điện Hán Việt: như ý điện Tổng quan (雜名)兜率天中彌勒菩薩之宮殿以如意珠莊嚴者。☸ Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 殿 (điện)Hán Việtnhư ý điệnCấu tạo如 + 意 + 殿 · như + ý + điện nghĩa thành phần: như + ý + điện Nghĩa ViệtCihui (雜名)兜率天中彌勒菩薩之宮殿以如意珠莊嚴者。☸Tần suất từ [bktd] như ý điện (雜名)兜率天中彌勒菩薩之宮殿以如意珠莊嚴者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa如意佛 · 如意地 · 如意套 · 如意寶 · 如意杖 · 如意珠 · 如意瓶 · 如意足