如意轮莲华心如来修行观门仪
như ý luân liên hoa tâm như lai tu hành quan môn nghi
Hán Việt: như ý luân liên hoa tâm như lai tu hành quan môn nghi
Tổng quan
như ý luân liên hoa tâm như lai tu hạnh quán môn nghi (經名)一卷,宋慈賢譯。說如意輪觀音之修法。☸
Cấu tạo: 如 (như) + 意 (ý) + 轮 (luân) + 莲 (liên) + 华 (hoa) + 心 (tâm) + 如 (như) + 来 (lai) + 修 (tu) + 行 (hành) + 观 (quan) + 门 (môn) + 仪 (nghi)
Nghĩa
Việt
- Cihui như ý luân liên hoa tâm như lai tu hạnh quán môn nghi (經名)一卷,宋慈賢譯。說如意輪觀音之修法。☸