妃偶

fēi ǒuphi ngẫu

Hán Việt: phi ngẫu · Pinyin: fēi ǒu

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"妃耦"。

Cấu tạo: 妃 (phi) + 偶 (ngẫu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"妃耦"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

偶一 · 偶人 · 偶像 · 偶发 · 偶合 · 偶婚 · 偶尔 · 偶得