妝光 zhuāng guāng·trang quang Hán Việt: trang quang · Pinyin: zhuāng guāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谓盛装的容貌。 Cấu tạo: 妝 (trang) + 光 (quang)Pinyinzhuāng guāngHán Việttrang quangCấu tạo妝 + 光 · trang + quang nghĩa thành phần: trang + quang Từ liên quan Gần nghĩa光中 · 光臨 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴 · 光像 · 光儀