妨碍球

fáng ài qiúphương ngại cầu

Hán Việt: phương ngại cầu · Pinyin: fáng ài qiú

Tổng quan

cản trở (golf)

Cấu tạo: 妨 (phương) + 礙 (ngại) + 球 (cầu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cản trở
  • Google Alex v6 chướng ngại

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stimy

Eng

  • Cihui (golf) stymie

Đức

  • Handedict Stymie (Golf) (S, Sport)

Từ liên quan

Gần nghĩa

妨碍物 · 妨碍的 · 妨碍者 · 妨碍 · 妨碍或阻碍 · 妨碍活动的 · 妨碍交通 · 妨碍司法