姍議 shān yì·san nghị Hán Việt: san nghị · Pinyin: shān yì Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.诽议。 Cấu tạo: 姍 (san) + 議 (nghị)Pinyinshān yìHán Việtsan nghịCấu tạo姍 + 議 · san + nghị nghĩa thành phần: san + nghị Từ liên quan Gần nghĩa姍笑 · 姍姍 · 姗笑 · 議𠸦 · 議事 · 議决 · 議和 · 議員