娃娃车

wá wa chēoa oa xa

Hán Việt: oa oa xa · Pinyin: wá wa chē

Tổng quan

xe buýt mẫu giáo

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.學步車。 2.幼稚園的交通車。

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 車 (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe nôi
  • Cihui xe đẩy trẻ em
  • Tần suất từ xe buýt mẫu giáo , xe nôi , xe đẩy trẻ em
  • Biên soạn baby carriage M:³liàng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.學步車。 2.幼稚園的交通車。

Eng

  • Cihui kindergarten bus; baby carriage; stroller
  • Tần suất từ n. baby carriage M:³liàng

Đức

  • Handedict Kinderwagen

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装 · 娃娃音