娃娃装

wá wa zhuāngoa oa trang

Hán Việt: oa oa trang · Pinyin: wá wa zhuāng

Tổng quan

váy kiểu baby-doll

新华 · Tân Hoa Đại lục

一種青少年服裝,以童裝為樣式而加大其尺碼。

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 裝 (trang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 áo trẻ con
  • Google Alex v6 quần áo trẻ em
  • Biên soạn fashionable clothes for youth which resemble children's clothing M:tào/²jiàn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種青少年服裝,以童裝為樣式而加大其尺碼。

Eng

  • Cihui baby-doll dress

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃亲 · 娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃车 · 娃娃音