娃娃亲

wá wa qīnoa oa thân

Hán Việt: oa oa thân · Pinyin: wá wa qīn

Tổng quan

hôn ước sắp đặt giữa trẻ nhỏ

新华 · Tân Hoa Đại lục

指男女双方在年纪很小的时候由父母订下的亲事。

Cấu tạo: 娃 (oa) + 娃 (oa) + 親 (thân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hôn ước trẻ con
  • Google Alex v6 thanh mai trúc mã
  • Biên soạn arranged marriage when very young M:duì

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指男女双方在年纪很小的时候由父母订下的亲事。

Eng

  • Cihui arranged betrothal of minors

Từ liên quan

Gần nghĩa

娃娃兵 · 娃娃床 · 娃娃生 · 娃娃脸 · 娃娃菜 · 娃娃装 · 娃娃车 · 娃娃音