娃娃脸
oa oa kiểm
Hán Việt: oa oa kiểm · Pinyin: wá wa liǎn
Tổng quan
khuôn mặt baby
Nghĩa
Việt
- Cihui mặt búp bê
- Tần suất từ khuôn mặt baby , mặt búp bê
- Biên soạn baby face
Eng
- Cihui baby face; doll face
- Tần suất từ n. baby face
Đức
- Handedict Babyface (Kenneth Edmonds) (Eig, Pers)