婆娑儿

pó suō érbà sa nhi

Hán Việt: bà sa nhi · Pinyin: pó suō ér

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.鸥的别名。

Cấu tạo: 婆 (bà) + 娑 (sa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.鸥的别名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

婆娑起舞 · 婆娑 · 婆娑婆陀 · 婆娑兒 · 婆娑沒索 · 婆娑没索