婉称
uyển xưng
Hán Việt: uyển xưng · Pinyin: wǎn chēng
Tổng quan
cách nói uyển chuyển (biểu đạt tế nhị cho điều không dễ chịu như cái chết)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 uyển ngữ
Eng
- Cihui euphemism (tactful expression for sth unpleasant such as death)
Đức
- Handedict Euphemismus, Euphemismen (S, Sprachw)