媒証

môi chứng

Hán Việt: môi chứng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.见"媒证"。

Cấu tạo: 媒 (môi) + 证 (chứng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

媒人 · 媒介 · 媒体 · 媒合 · 媒妁 · 媒婆 · 媒怨 · 媒材