嫁女

jià nǚgiá nữ

Hán Việt: giá nữ · Pinyin: jià nǚ

Tổng quan

Người con gái về nhà chồng — Gả chồng cho con gái

Cấu tạo: 嫁 (giá) + 女 (nữ)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ Người con gái về nhà chồng — Gả chồng cho con gái.; gười con gái về nhà chồng — Gả chồng cho con gái.; gả con gái
  • Biên soạn 嫁女 iànǚ v.o. <coll.> marry off a daughter

Eng

  • Cihui to marry off a daughter
  • Tần suất từ 嫁女 iànǚ v.o. <coll.> marry off a daughter

Đức

  • Handedict die Tochter verheiraten

other

  • Nguồn khác Gả chồng cho con gái

Từ liên quan

Gần nghĩa

女主 · 女之 · 女书 · 女人 · 女仆 · 女优 · 女伴 · 女伶