嬌好

jiāo hǎokiều hảo

Hán Việt: kiều hảo · Pinyin: jiāo hǎo

Tổng quan

nhu mì xinh đẹp

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.艳丽; 娇美。

Cấu tạo: 嬌 (kiều) + 好 (hảo)

Từ liên quan

Gần nghĩa

好不 · 好丑 · 好个 · 好久 · 好了 · 好事 · 好些 · 好交