嬴政

yíng zhèngdoanh chánh

Hán Việt: doanh chánh · Pinyin: yíng zhèng

Tổng quan

Doanh Chính (260-210 TCN), tên gọi của hoàng đế đầu tiên 秦始皇[Qin2 Shi3 huang2]

新华 · Tân Hoa Đại lục

秦始皇的名字。參見「秦始皇」條。

Cấu tạo: 嬴 (doanh) + 政 (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Doanh Chính

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 秦始皇的名字。參見「秦始皇」條。

Eng

  • Cihui Ying Zheng (260-210 BC), personal name of the first emperor 秦始皇

Đức

  • Handedict Ying Zheng (Eig, Pers, 259 - 210 v.Chr.)

Từ liên quan

Gần nghĩa

嬴土 · 政事 · 政令 · 政体 · 政党 · 政务 · 政区 · 政协