字形/型 Tổng quan Cấu tạo: 字 (tự) + 形 (hình) + / + 型 (hình)Cấu tạo字 + 形 + / + 型 Nghĩa ViệtBiên soạn 字形/型 zìxíng n. 1. font; style of characters; form of a character; graph; script 2. morphemeEngCihui 字形/型 zìxíng n. 1. font; style of characters; form of a character; graph; script 2. morpheme Từ liên quan Gần nghĩa字形弯曲 · 字形的 · 字形分配 · 字形变化 · 字形引伸 · 字形面包 · 字形学 · 字形的研究