孟跬

mạnh khuể

Hán Việt: mạnh khuể

Tổng quan

Mạnh khoẻ (tiếng Việt). 朱𡥵𡥙於安孟跬 Cho con cháu ở yên mạnh khoẻ (Ph.L.) Câu tiếng Việt trong nguyên bản

Cấu tạo: 孟 (mạnh) + 跬 (khuể)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 孟跬 MẠNH KHOẺ Mạnh khoẻ (tiếng Việt). 朱𡥵𡥙於安孟跬 Cho con cháu ở yên mạnh khoẻ (Ph.L.) Câu tiếng Việt trong nguyên bản

Từ liên quan

Gần nghĩa

孟买 · 孟來 · 孟冬 · 孟县 · 孟喇 · 孟夏 · 孟婆 · 孟子