季絹 quý quyên Hán Việt: quý quyên Tổng quan Thứ lụa nhỏ sợi, mặt mịn Cấu tạo: 季 (quý) + 绢 (quyên)Hán Việtquý quyênTừ loạidanhCấu tạo季 + 绢 · quý + quyên nghĩa thành phần: quý + quyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 lụa mỏng Từ liên quan Gần nghĩa季世 · 季会 · 季候 · 季军 · 季冬 · 季刊 · 季夏 · 季女