學習時間和學習成績的認可

xué xí shí jiān hé xué xí chéng jī de rèn kě học tập thì gian hòa học tập thành tích đích nhận khả

Hán Việt: học tập thì gian hòa học tập thành tích đích nhận khả · Pinyin: xué xí shí jiān hé xué xí chéng jī de rèn kě

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (tập) + (thì) + (gian) + (hòa) + (học) + (tập) + (thành) + (tích) + (đích) + (nhận) + (khả)